HSK 3
又
yòu副
lại; vừa … lại vừa
(once) again; also; both... and...; and yet
外面又下起大雨了。
Wài miàn yòu xià qǐ dà yǔ le.
It has started raining heavily outside again.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.