HSK 1
买
mǎi动
mua
to buy; to purchase
我想买这件新衣服。
Wǒ xiǎng mǎi zhè jiàn xīn yīfu.
I want to buy this new item of clothing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.